vọng lầu

vọng lầu

Một người đứng trên vọng lầu ngắm cảnh đồi núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình kiến trúc nhỏ, cao, mái che: "vọng lầu" chỉ một ngôi nhà nhỏ, thường được xây dựngvị trí cao như trên đồi, trong vườn, hoặc trên nóc nhà, tầm nhìn rộng ra xung quanh để ngắm cảnh.
    • Nơi để quan sát hoặc thư giãn: "vọng lầu" thường được dùng làm nơi nghỉ ngơi, ngắm cảnh, hoặc quan sát phong cảnh từ xa.
dụ sử dụng
  • (Họ xây một công trình nhỏ cao trên đồi để ngắm cảnh lúc mặt trời lặn.)
  • (Cái nhà nhỏ trong vườn chỗ tôi hay ngồi đọc sách.)
  • (Từ nơi cao mái che, du khách quan sát được toàn bộ thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vọng lầu" trong kiến trúc cổ điển: thường một phần của biệt thự hoặc dinh thự, được thiết kế để tận dụng tầm nhìn đẹp.
    • Dinh thự thời Pháp thuộc thường vọng lầu nhô ra từ tầng thượng. (Dinh thự thời Pháp thuộc thường công trình nhỏ nhô ra từ tầng thượng để ngắm cảnh.)
  • "vọng lầu" trong văn chương: biểu tượng cho sự cô đơn, suy hoặc khát vọng vươn xa.
    • Nàng thường đứng trên vọng lầu nhìn về phương xa, mong chờ tin tức. (Nàng hay đứngnơi cao nhìn ra xa, chờ đợi tin tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Lầu (danh từ): nhà cao, tầng trên của ngôi nhà.

    • Lầu cao vạn trượng. (Tầng nhà caocùng.)
  • Đài quan sát (danh từ): nơi cao để quan sát, thường kiến trúc đơn giản hơn vọng lầu.

    • Đài quan sát trên tháp cho phép nhìn bao quát thành phố. (Nơi cao để quan sát trên tháp giúp nhìn toàn cảnh thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Lầu vọng cảnh: một cách gọi khác của vọng lầu, nhấn mạnh chức năng ngắm cảnh.
  • Chòi canh: công trình cao để quan sát, nhưng thường dùng trong mục đích bảo vệ hơn thư giãn.
  • Điếm canh: nơi cao để canh gác, thường đơn sơ hơn vọng lầu.
Thành ngữ liên quan
  • Lên vọng lầu ngắm (thành ngữ): khuyên ai đó hãy nhìn xa trông rộng, cái nhìn tổng quan.
    • Đừng chỉ nhìn vào chuyện nhỏ nhặt, hãy lên vọng lầu ngắm. (Đừng chỉ tập trung vào chi tiết nhỏ, hãy nhìn toàn cảnh vấn đề.)